Dịch vụ làm chìa khóa tại nhà giúp bạn làm lại chìa khoá xe máy bị mất nhanh chóng, chuyên nghiệp, hỗ trợ học sinh, sinh viên làm giá rẻ, nhận đến 24g.
Bạn cần tìm chỗ cắt chìa khoá, đánh chìa khoá, sao thêm, làm thêm chìa khoá nhà gần nhất và đồng thời cũng cần tính toán chi tiêu.
Bạn cần báo giá làm chìa khóa nhà, chìa khoá cổng, chìa khoá cửa để biết nên làm cái chìa nào giá rẻ, nên làm bao nhiêu cái, thì tại đây Sửa Khóa Như Ý thẳng thắn, tử tế báo giá công khai cho bạn.
Tóm tắt nội dung
Bảng giá dịch vụ MỞ KHÓA – LÀM CHÌA khi bị mất hết chìa khoá
Bảng báo giá chi tiết dịch vụ mở khóa – làm chìa khóa tại nhà, làm thêm chìa khoá, đánh thêm chìa khoá nhà, sao thêm chìa khoá cổng, thẻ từ, chìa khoá cửa cuốn các loại
Giá mở khóa cửa khóa bấm móc treo
Sửa ổ khóa, cắt chìa | Mở sửa tất cả các loại | 8k-100k tùy loại | Cắt chìa |
Làm chìa khoá cửa cuốn | gọi báo giá chi tiết | 100k – 300k | Cửa cuốn |
Làm chìa khoá xe Honda | (có khóa lục giác từ nam châm) | 120k | Honda |
Làm chia khóa Honda | (ko khóa lục giác từ nam châm) | 70k | Honda |
Chìa khóa Remote Airblade | tùy đời | 400k – 500k | Honda – Air Blade |
Khóa treo, chống bẻ | Mở khóa cửa nhà ở quận 8 | 35k, xa hơn tính thêm phí | Khóa cửa |
Thay khóa nhà | Tùy chọn ổ khóa | 50k tiền công | Khóa nhà |
Làm chìa khoá xe máy | giá rẻ tùy loại | 20k – 120k | Làm chìa |
Khóa từ xe moto | chi tiết gọi báo giá | 50k – 500k | Moto |
Mở khóa cao cấp | khóa nano protect | 50 – 200k | Mở khóa |
Mở khóa két sắt | tùy tình trạng báo giá | 150k – 500k | Mở khóa |
Mở khóa tủ bàn làm việc | 40k | Mở khóa | |
Làm chìa khoá xe hơi | gọi báo giá | cam kết rẻ nhất | Ô tô – gọi để báo giá |
Mở khóa xe ô tô | Mở khóa cơ rẻ nhất | 200k | Ô tô nhiều dòng gọi báo giá |
Copy chìa khoá xe Piaggio | chìa xanh (khi còn chìa nâu) | 300k | Piaggio |
Làm lại 2 chìa Piaagio | làm tận nơi tại HCM và lân cận | 700k + phí mở khóa & tận nơi | Piaggio |
Copy chìa khoá Piaggio | chìa nâu khi còn chìa xanh | 350k | Piaggio |
Làm lại 2 chìa xe Piaagio | làm lại 2 chìa, khi mất hết | 700k (KH tháo IC ra cửa hàng) | Piaggio |
Làm chìa khoá SYM | có từ | 120k | SYM |
Làm chìa khoá SYM | không từ | 50k | SYM |
Khóa xe máy | Mở khóa, cắt chìa tận nơi | 70k-200k tùy loại ổ khóa. | Xe máy các loại |
Làm chìa khoá Yamaha | không từ | 50k | Yamaha |
Làm chìa khoá Yamaha | có từ | 120k | Yamaha |
Khi còn chìa khoá cần sao thêm thì giá thành chỉ 30% giá khi mất hết chìa khoá, do vậy Quý khách có tầm nhìn nên làm thêm chìa khoá dự phòng, chìa khoá sơ cua để được, an toàn, tiết kiệm và vui vẻ.
Loại ổ khóa | Giá mở khóa tại nhà | Giá làm chìa khóa tại nhà | Giá sao thêm chìa dự phòng | Giá làm chìa thông minh |
Ổ khóa bóp Việt Tiệp | 50 – 150 | 600 – 800 | 1.000 –3.500 | 3.000 – 6.000 |
Ổ khóa bóp Yale | 100 – 600 | 300 – 750 | 1.500 – 3.500 | 3.500 – 8.000 |
Ổ khóa bấm Yetti | 100 – 600 | 800 – 1.500 | CALL | 3.000 – 6.000 |
Ổ khóa bấm Real | 100 – 500 | 300 – 650 | 1.000 – 2.500 | 1.500 – 4.200 |
Ổ khóa bấm Top Security | 400 – 600 | CALL | 1.000 – 2.000 | 2.000 – 5.000 |
Ổ khóa bấm Delta | 100 – 250 | 350 – 650 | 700 – 1.500 | 1.200 – 3.000 |
Ổ khóa bấm Extra Dabao | 100 – 600 | 400 – 700 | 1.300 – 2.500 | CALL |
Ổ khóa bóp Mindy Cabin | 100 – 250 | 350 – 850 | 600 – 1.800 | 1.500 – 3.000 |
Ổ khóa bấm Mindy Class | 100 – 450 | 400 – 600 | CALL | 1.500 – 2.500 |
Ổ khóa bóp Robin | 200 – 400 | 450 – 600 | 600 – 1.300 | 1.000 – 2.000 |
Ổ khóa bấm Huy Hoàng | 100 – 250 | 350 – 650 | 450 – 1.000 | 800 – 4.000 |
Ổ khóa bóp Vương Niệm | 100 – 250 | 400 – 800 | 500 – 1.200 | 1.500 – 4.500 |
Ổ khóa nắm tròn RMI | 350 – 450 | 600 – 700 | 1.200 – 1.800 | 3.000 – 5.000 |
Ổ khóa nắm tròn Delta | 100 – 250 | 350 – 650 | 350 – 1.000 | 800 – 4.000 |
Ổ khóa nắm tròn Ezset | CALL | CALL | 1.100 – 2.000 | 2.500 – 5.500 |
Ổ khóa nắm tròn Hafele | 150 – 300 | 400 – 700 | 800 – 2.500 | 2.500 – 6.500 |
Ổ khóa tay nắm tròn Forus | CALL | CALL | CALL | CALL |
Mazda | 100 – 250 | 300 – 600 | 600 – 2.500 | 800 – 3.500 |
Mercedes | 250 – 550 | 500 – 700 | 1.000 – 2.500 | 4.000 – 14.000 |
Mitsubishi | 100 – 250 | 320 – 650 | 500 – 1.000 | 2.000 – 3.500 |
Nissan | 100 – 250 | 300 – 650 | 500 – 1.-00 | 1.000 – 2.500 |
Peugeot | 100 – 600 | 400 – 800 | 1.500 – 3.000 | 1.500 – 3.800 |
Porsche | 100 – 400 | 800 – 1.200 | 1.500 – 2.500 | 2.000 – 7.000 |
Renault | 100 – 300 | 400 – 600 | 600 – 1.000 | CALL |
Smart | 400 – 600 | CALL | 1.500 – 2.500 | CALL |
SSangyong | 200-300 | 400-600 | 900-2.500 | 3.000 – 6.000 |
Subaru | 300-400 | 500-750 | 800-1.100 | 3.000 – 7.000 |
Suzuki | 100 – 250 | 350 – 650 | 500 – 1.800 | 1.500 – 3.800 |
Toyota | 100 – 250 | 350 – 650 | 500 – 1.000 | 2.500 – 6.000 |
Vinfast | 100 – 300 | 400 – 600 | 600 – 1.000 | CALL |
Volkwagen | 100 – 400 | 300 – 650 | 1.500 – 2.500 | 1.500 – 6.000 |
Mở khóa tay nắm tròn theo từng hãng
Mở khóa tay nắm tròn Yeha | 70K |
Mở khóa tay nắm tròn Howard | 80K |
Mở khóa tay nắm tròn Ezset | 80K |
Mở khóa tay nắm tròn Yank | 70K |
Mở khóa tay nắm tròn Lucky | 80K |
Mở khóa tay nắm tròn Posse | 50K – 120K |
Mở khóa tay nắm tròn | 70K |
Mở khóa tay nắm tròn | 80K |
Mở khóa tay nắm tròn Việt Tiệp | 130K |
Mở khóa tay nắm tròn JEP | 90K |
Mở khóa tay nắm tròn Bosca | 100K |
Mở khóa tay nắm tròn Zani | 110K |
Mở khóa tay nắm tròn RMI | 70K |
Mở khóa tay nắm tròn Miwa | 200K – 400K |
Mở khóa tay nắm tròn Goal | 120K |
Mở khóa tay nắm tròn NEO | 140K |
Mở khóa tay nắm tròn Yale | 150k – 300K |
Mở khóa tay nắm tròn Hafele | 170K – 400K |
Mở khóa tay gạt theo từng hãng
Mở khóa tay gạt Yeha | 70K |
Mở khóa tay gạt Howard | 80K |
Mở khóa tay gạt Ezset | 80K |
Mở khóa tay gạt Yank | 70K |
Mở khóa tay gạt Lucky | 80K |
Mở khóa tay gạt Posse | 50K – 120K |
Mở khóa tay gạt | 70K |
Mở khóa tay gạt | 80K |
Mở khóa tay gạt Việt Tiệp | 130K |
Mở khóa tay gạt JEP | 90K |
Mở khóa tay gạt Bosca | 100K |
Mở khóa tay gạt Zani | 110K |
Mở khóa tay gạt RMI | 70K |
Mở khóa tay gạt Miwa | 200K – 400K |
Mở khóa tay gạt Goal | 120K |
Mở khóa tay gạt NEO | 140K |
Mở khóa tay gạt Yale | 150k – 300K |
Mở khóa tay gạt Hafele | 170K – 400K |
Làm chìa khoá tại nhà giá rẻ có báo giá rõ ràng, uy tín
Mất hết chìa khoá nhà, mất hết chìa khoá xe, không còn chìa khoá nào để sử dụng thì gọi ngay Sửa Khóa Như Ý đến tận nơi làm chìa khóa cho bạn, làm lại được chìa khoá như ban đầu chỉ trong 15 phút.
Dịch vụ làm chìa khóa tại nhà có báo giá rõ ràng, dưới đây là các dịch vụ làm chìa khóa tại nhà và báo giá làm chìa khóa bao nhiêu tiền.
Bảng giá dịch vụ LÀM THÊM chìa khoá cổng, khóa xe, khóa nhà
Đon vị tính: 1.000 vnđ
Dòng xe | Giá làm chìa cơ không chip | Giá làm chìa cơ có chip | Giá làm chìa remote | Giá làm chìa thông minh |
Acura | 400 – 600 | 600 – 800 | 1.000 –3.500 | 3.000 – 6.000 |
Audi | 100 – 600 | 300 – 750 | 1.500 – 3.500 | 3.500 – 8.000 |
Bentley | 100 – 600 | 800 – 1.500 | CALL | 3.000 – 6.000 |
BMW | 100 – 500 | 300 – 650 | 1.000 – 2.500 | 1.500 – 4.200 |
Cadillac | 400 – 600 | CALL | 1.000 – 2.000 | 2.000 – 5.000 |
Chevrolet | 100 – 250 | 350 – 650 | 700 – 1.500 | 1.200 – 3.000 |
Fiat | 100 – 600 | 400 – 700 | 1.300 – 2.500 | CALL |
Ford | 100 – 250 | 350 – 850 | 600 – 1.800 | 1.500 – 3.000 |
HaimaGreat WallZotyeChery | 100 – 450 | 400 – 600 | CALL | 1.500 – 2.500 |
Honda | 200 – 400 | 450 – 600 | 600 – 1.300 | 1.000 – 2.000 |
Hyundai | 100 – 250 | 350 – 650 | 450 – 1.000 | 800 – 4.000 |
Isuzu | 100 – 250 | 400 – 800 | 500 – 1.200 | 1.500 – 4.500 |
JeepDodgeChrysler | 350 – 450 | 600 – 700 | 1.200 – 1.800 | 3.000 – 5.000 |
Kia | 100 – 250 | 350 – 650 | 350 – 1.000 | 800 – 4.000 |
Land RoverJaguar | CALL | CALL | 1.100 – 2.000 | 2.500 – 5.500 |
Lexus | 150 – 300 | 400 – 700 | 800 – 2.500 | 2.500 – 6.500 |
Maserati | CALL | CALL | CALL | CALL |
Mazda | 100 – 250 | 300 – 600 | 600 – 2.500 | 800 – 3.500 |
Mercedes | 250 – 550 | 500 – 700 | 1.000 – 2.500 | 4.000 – 14.000 |
Mitsubishi | 100 – 250 | 320 – 650 | 500 – 1.000 | 2.000 – 3.500 |
Nissan | 100 – 250 | 300 – 650 | 500 – 1.-00 | 1.000 – 2.500 |
Peugeot | 100 – 600 | 400 – 800 | 1.500 – 3.000 | 1.500 – 3.800 |
Porsche | 100 – 400 | 800 – 1.200 | 1.500 – 2.500 | 2.000 – 7.000 |
Renault | 100 – 300 | 400 – 600 | 600 – 1.000 | CALL |
Smart | 400 – 600 | CALL | 1.500 – 2.500 | CALL |
SSangyong | 200-300 | 400-600 | 900-2.500 | 3.000 – 6.000 |
Subaru | 300-400 | 500-750 | 800-1.100 | 3.000 – 7.000 |
Suzuki | 100 – 250 | 350 – 650 | 500 – 1.800 | 1.500 – 3.800 |
Toyota | 100 – 250 | 350 – 650 | 500 – 1.000 | 2.500 – 6.000 |
Vinfast | 100 – 300 | 400 – 600 | 600 – 1.000 | CALL |
Volkwagen | 100 – 400 | 300 – 650 | 1.500 – 2.500 | 1.500 – 6.000 |
Bảng giá dịch vụ LÀM THÊM chìa khoá xe ô tô tại nhà
Dòng xe | Giá làm chìa cơ không chip | Giá làm chìa cơ có chip | Giá làm chìa remote | Giá làm chìa thông minh |
Acura | 400 – 600 | 600 – 800 | 1.000 –3.500 | 3.000 – 6.000 |
Audi | 100 – 600 | 300 – 750 | 1.500 – 3.500 | 3.500 – 8.000 |
Bentley | 100 – 600 | 800 – 1.500 | CALL | 3.000 – 6.000 |
BMW | 100 – 500 | 300 – 650 | 1.000 – 2.500 | 1.500 – 4.200 |
Cadillac | 400 – 600 | CALL | 1.000 – 2.000 | 2.000 – 5.000 |
Chevrolet | 100 – 250 | 350 – 650 | 700 – 1.500 | 1.200 – 3.000 |
Fiat | 100 – 600 | 400 – 700 | 1.300 – 2.500 | CALL |
Ford | 100 – 250 | 350 – 850 | 600 – 1.800 | 1.500 – 3.000 |
HaimaGreat WallZotyeChery | 100 – 450 | 400 – 600 | CALL | 1.500 – 2.500 |
Honda | 200 – 400 | 450 – 600 | 600 – 1.300 | 1.000 – 2.000 |
Hyundai | 100 – 250 | 350 – 650 | 450 – 1.000 | 800 – 4.000 |
Isuzu | 100 – 250 | 400 – 800 | 500 – 1.200 | 1.500 – 4.500 |
JeepDodgeChrysler | 350 – 450 | 600 – 700 | 1.200 – 1.800 | 3.000 – 5.000 |
Kia | 100 – 250 | 350 – 650 | 350 – 1.000 | 800 – 4.000 |
Land RoverJaguar | CALL | CALL | 1.100 – 2.000 | 2.500 – 5.500 |
Lexus | 150 – 300 | 400 – 700 | 800 – 2.500 | 2.500 – 6.500 |
Maserati | CALL | CALL | CALL | CALL |
Mazda | 100 – 250 | 300 – 600 | 600 – 2.500 | 800 – 3.500 |
Mercedes | 250 – 550 | 500 – 700 | 1.000 – 2.500 | 4.000 – 14.000 |
Mitsubishi | 100 – 250 | 320 – 650 | 500 – 1.000 | 2.000 – 3.500 |
Nissan | 100 – 250 | 300 – 650 | 500 – 1.-00 | 1.000 – 2.500 |
Peugeot | 100 – 600 | 400 – 800 | 1.500 – 3.000 | 1.500 – 3.800 |
Porsche | 100 – 400 | 800 – 1.200 | 1.500 – 2.500 | 2.000 – 7.000 |
Renault | 100 – 300 | 400 – 600 | 600 – 1.000 | CALL |
Smart | 400 – 600 | CALL | 1.500 – 2.500 | CALL |
SSangyong | 200-300 | 400-600 | 900-2.500 | 3.000 – 6.000 |
Subaru | 300-400 | 500-750 | 800-1.100 | 3.000 – 7.000 |
Suzuki | 100 – 250 | 350 – 650 | 500 – 1.800 | 1.500 – 3.800 |
Toyota | 100 – 250 | 350 – 650 | 500 – 1.000 | 2.500 – 6.000 |
Vinfast | 100 – 300 | 400 – 600 | 600 – 1.000 | CALL |
Volkwagen | 100 – 400 | 300 – 650 | 1.500 – 2.500 | 1.500 – 6.000 |
Bạn cần tư vấn, đóng góp và chia sẻ thông tin tại đây